Nhiều khách nước ngoài nhắn cho tiệm tôi ở Long Biên đúng một câu “How much?” rồi nhận lại một con số, và hiểu nhầm bắt đầu từ đó. Muốn hỏi giá thuê xe máy bằng tiếng Anh cho trôi chảy, bạn không cần giỏi ngữ pháp, chỉ cần vài từ chỉ đúng từng khoản tiền và vài câu ngắn đặt đúng chỗ. Bài này gom các từ hay gặp, câu nên dùng và cách đọc câu trả lời để không lẫn giá thuê với tiền cọc.
Hỏi giá thuê xe máy bằng tiếng Anh: những từ cần biết
Người cho thuê ở Hà Nội khi trả lời bằng tiếng Anh thường dùng đúng các từ sau, dù viết rất ngắn.
- Daily rate (price per day): giá thuê một ngày.
- Weekly rate / monthly rate: giá trọn gói một tuần, một tháng, không phải giá ngày nhân lên.
- Deposit: tiền cọc, khác với tiền thuê. Refundable nghĩa là được trả lại khi trả xe đúng điều kiện.
- Rental fee: tiền thuê thực sự cho số ngày dùng xe.
- Fuel / petrol / gas: đều là xăng; người Mỹ hay nói gas, người Anh và Úc hay nói petrol.
- Delivery fee: tiền đưa xe tới chỗ bạn ở. Pick-up là nhận xe, return là trả xe.
- Late return fee: khoản tính thêm khi trả muộn hơn giờ hẹn.
- Included / not included: đã gồm trong giá hay chưa.
Daily rate, weekly rate là gì và vì sao không tự nhân lên
Lỗi hay gặp nhất là lấy daily rate nhân số ngày rồi đem so với weekly rate. Gói tuần và gói tháng là mức riêng, bình quân theo ngày thường thấp hơn, nên phải hỏi thẳng. Bảng giá của cửa hàng Nguyễn Tú làm ví dụ:
- Honda Vision: daily rate 200.000 đồng; weekly rate 800.000–1.000.000 đồng; monthly rate 1.800.000–2.000.000 đồng.
- Honda Air Blade: daily rate 200.000 đồng; weekly rate 800.000 đồng; monthly rate 1.400.000 đồng.
- Honda Click, Yamaha Mio: daily rate 150.000 đồng; weekly rate 600.000–700.000 đồng; monthly rate 1.000.000–1.200.000 đồng.
- Honda Wave: daily rate 150.000 đồng; giá tuần, giá tháng nhắn để được báo.
- Xe máy điện, xe đạp điện: liên hệ để xác nhận giá hiện tại.
Nhìn dòng Air Blade là thấy bảy ngày lẻ cộng lại cao hơn hẳn weekly rate. Khi bảng ghi một khoảng như 800.000–1.000.000 đồng, hãy hỏi mức nào áp cho lịch của bạn. Đọc thêm bài đừng tự nhân giá ngày để đoán giá tuần và tháng, còn bảng đầy đủ nằm ở trang bảng giá thuê xe máy.
Câu tiếng Anh hỏi giá thuê xe nên dùng
Mỗi tin nhắn nên có tên mẫu xe và số ngày; thiếu hai thông tin này thì không ai báo giá chính xác được.
Hỏi giá ngày, tuần, tháng
- What is the daily rate for a Honda Vision? (Giá một ngày của Vision là bao nhiêu?)
- Do you have a weekly or monthly rate? (Có giá theo tuần, theo tháng không?)
- I need the bike for 9 days. What is the best option? (Tôi cần xe chín ngày, nên thuê gói nào?)
- Is this price per day or for the whole rental? (Giá này tính một ngày hay cả đợt?)
Câu cuối rất đáng dùng, vì nhiều khách mặc định con số nhận được là giá ngày trong khi người trả lời đã tính tổng.
Hỏi tiền cọc
- How much is the deposit, and is it refundable? (Cọc bao nhiêu, có được trả lại không?)
- Is the deposit separate from the rental fee? (Cọc có tách khỏi tiền thuê không?)
- When do I get the deposit back? (Khi nào tôi nhận lại cọc?)
Ở tiệm tôi, mức cọc được xác nhận trực tiếp khi đặt xe, nên bảng giá không ghi con số cọc cố định. Có giữ giấy tờ tùy thân hay không cũng nên hỏi cửa hàng khi đặt xe.
Hỏi tiền xăng, giao nhận và trả muộn
- Is fuel included in the price? (Giá đã gồm xăng chưa?)
- How much fuel is in the tank at pick-up, and how should I return it? (Lúc nhận còn bao nhiêu xăng, trả cần để mức nào?)
- Can you deliver the bike to my hotel? How much does it cost? (Có đưa xe tới khách sạn không, tốn bao nhiêu?)
- What happens if I return the bike late? (Trả muộn thì tính thế nào?)
Tiệm tôi không giao xe ngoài giờ mở cửa. Thời gian và chi phí giao nhận cần xác nhận trước khi đặt, không có mức cố định. Khoản trả muộn, bảo hiểm hay hư hỏng đều xác nhận trực tiếp với cửa hàng.
Đọc con số trong câu trả lời: dấu chấm, dấu phẩy và chữ “k”
Đây là chỗ khách nước ngoài dễ giật mình nhất khi đọc báo giá.
- Dấu chấm và dấu phẩy. Người Việt viết 150.000, người quen tiếng Anh viết 150,000. Cả hai là cùng một số tiền, không phải số thập phân.
- Chữ “k”. “200k” nghĩa là hai trăm nghìn đồng, kiểu viết tắt rất phổ biến trong tin nhắn.
- VND, dong, đ. Ba ký hiệu đều chỉ tiền Việt. Nếu thấy “USD”, hỏi lại ngay: Is this price in dong or in US dollars?
Cách người Việt nói giá kiểu “1,8tr” được giải thích trong bài đọc và nói giá bằng tiếng Việt khi thuê xe.
Ví dụ tin nhắn hỏi giá từ khách sạn ở Hoàn Kiếm
Giả sử bạn ở trên phố Hàng Bạc, muốn thuê xe năm ngày để đi Hồ Tây, Văn Miếu rồi qua Long Biên. Một tin nhắn gọn và đủ ý:
Hi, I would like to rent a Honda Vision for 5 days, from Friday morning to Tuesday evening. What is the total price? Is the deposit separate? Is fuel included? I can come to your shop to pick up the bike.
Câu trả lời bạn cần nhận lại gồm tổng tiền thuê, cách xác nhận cọc, chuyện xăng và giờ hẹn cụ thể. Thiếu mục nào thì hỏi tiếp đúng mục đó. Cuối cùng, xin ghi lại thỏa thuận: Could you confirm the price and the dates in one message, please? Một dòng xác nhận bằng chữ giúp hai bên đỡ tranh luận lúc trả xe.
Người Việt nhắn hỏi giá giúp bạn nước ngoài
Nhiều tin nhắn tiệm tôi nhận là của sinh viên, đồng nghiệp người Việt hỏi hộ bạn bè. Cách này nhanh nhưng dễ rơi mất chi tiết khi chuyển giữa hai thứ tiếng:
- Dịch nguyên văn câu trả lời cho bạn mình, đừng tóm thành “khoảng 200k”.
- Tách riêng tiền thuê, tiền cọc và chi phí giao nhận nếu có.
- Nói rõ người trực tiếp nhận xe và mang giấy tờ là bạn nước ngoài.
- Gửi ảnh chụp tin nhắn báo giá để bạn mình tự đối chiếu khi nhận xe.
Nếu bạn mình lo bị tính giá khác người Việt, bài khách nước ngoài thuê xe máy ở Hà Nội có bị báo giá cao hơn không chỉ cách tự kiểm tra bằng bảng giá.
Hỏi trực tiếp cửa hàng Nguyễn Tú
Tiệm ở 112 Nguyễn Văn Cừ, Bồ Đề, Long Biên, mở cửa 09:00–21:00, điện thoại 0942 467 674. Bạn cứ nhắn tiếng Anh ngắn theo các câu trên, đi theo thứ tự mẫu xe, số ngày, cọc, xăng, giao nhận. Chuyện mũ bảo hiểm đi kèm ra sao cũng nên hỏi khi đặt xe để mọi thứ được ghi rõ.
Các thắc mắc khác về tiền thuê nằm ở mục hỏi đáp về giá, còn câu hỏi về thủ tục và đi lại có trong trang hỏi đáp.