Từ vựng Việt - Anh khi nhận và trả xe máy thuê: xước, phanh, bình xăng

Bộ từ vựng và câu mẫu Việt - Anh để dùng tiếng Anh khi nhận xe máy thuê: chỉ vết xước, phanh, bình xăng, hỏi tiền cọc và hiểu biên nhận ở Hà Nội.

Nhân viên chỉ trái chỉ phải về phanh và biên nhận, bạn chỉ gật đầu cho qua vì không theo kịp: đó là tình huống rất nhiều khách nước ngoài gặp ở bước quan trọng nhất của chuyến đi. Nếu cần dùng tiếng Anh khi nhận xe máy thuê, trang này cho bạn bộ từ vựng và câu mẫu đơn giản, chỉ đúng vào từng chi tiết thật của xe, để ba ngày ở Hà Nội không bị rào cản ngôn ngữ làm chậm.

Dùng tiếng Anh khi nhận xe máy thuê: nhóm từ cho từng bộ phận của xe

Cách học nhanh nhất là học theo bộ phận mà bạn sẽ chỉ tay vào đó. Với mỗi từ tiếng Việt dưới đây là từ tiếng Anh đi kèm, cứ chỉ vào chi tiết thật trên xe khi nói.

  • Xước: scratch. Vết xước: a scratch on the fender, tức vết xước trên tấm che.
  • Phanh trước và phanh sau: front brake và rear brake. Tay phanh: brake lever.
  • Bình xăng: fuel tank. Nắp bình xăng: fuel cap.
  • Yên xe: seat. Khóa yên: seat lock.
  • Gương: mirror. Còi: horn. Đèn pha: headlight. Đèn xi nhan: turn signal.
  • Lốp: tire hoặc tyre. Lốp non: a flat tire, tức lốp bị non vì thiếu hơi.
  • Khóa cổ: ignition. Chìa: key. Chìa dự phòng: spare key.
  • Mũ bảo hiểm: helmet. Áo mưa: raincoat.

Khi nhận xe, hãy chỉ từng bộ phận và nói to: “front brake, rear brake, fuel cap, seat lock”. Người bán sẽ hiểu ngay bạn đang kiểm tra gì và thường chủ động chỉ thêm cho các chi tiết khác.

Ba câu mẫu để nói chuyện với cửa hàng thuê xe bằng tiếng Anh

Nói chuyện với cửa hàng thuê xe bằng tiếng Anh không cần câu phức tạp, chỉ cần câu ngắn và đúng từ. Ba tình huống dưới đây chiếm gần như toàn bộ cuộc trò chuyện khi nhận xe.

Tình huống một, mô tả sẵn có của xe trước khi nhận: “There are some scratches on the left side. Can you write them down on the receipt?” Nghĩa là: Có vài vết xước ở bên trái, anh ghi lại vào biên nhận giúp em. Câu này giúp bạn không bị quy trách nhiệm cho vết xước có sẵn.

Tình huống hai, hỏi cách vận hành: “How do I open the seat? Where is the fuel cap? Is this front brake or rear brake?” Tương ứng: Yên mở thế nào, nắp bình xăng ở đâu, đây là phanh trước hay phanh sau. Ba câu ngắn này đáng giá hơn mọi lời giải thích dài.

Tình huống ba, hỏi về việc trả xe: “What time do you close? Can I return the bike a bit late, maybe one hour?” Nghĩa là: Cửa hàng đóng lúc mấy giờ, em có thể trả xe trễ một chút được không. Cửa hàng mở từ 09:00 đến 21:00, nên hỏi trước giúp bạn chủ động lịch trình.

Từ vựng về giấy tờ và tiền cần phân biệt rõ

Riêng nhóm từ về giấy tờ dễ nhầm nhất vì đi cặp với nhau. Tiền cọc là deposit, phí thuê là rental fee, biên nhận là receipt, hợp đồng thuê là rental agreement. Passport là hộ chiếu, ID card là căn cước công dân. Khi nghe “deposit” thì đó là số tiền bạn sẽ nhận lại khi trả xe đúng tình trạng, còn “rental fee” là tiền thuê bạn đã thanh toán.

Ba cặp câu mẫu cho nhóm này. Một: “How much is the deposit?” nghĩa là tiền cọc bao nhiêu. Hai: “Can I pay by card or cash only?” nghĩa là thanh toán qua thẻ được không hay chỉ nhận tiền mặt. Ba: “Can you show me the total price on the receipt?” nghĩa là cho em xin tổng số tiền ghi rõ trên biên nhận. Ghi lại đáp án của cửa hàng bằng tiếng Anh ngay vào điện thoại, tránh dùng trí nhớ cho các con số.

Khi trao đổi chưa thông: cách cứu tình huống

Có những lúc từ vựng trong đầu bay sạch. Lúc đó, dùng ba cách bù đắp. Một là chỉ tay thẳng vào bộ phận thật của xe thay vì cố gọi tên. Hai là mở bản dịch trên điện thoại, gõ câu ngắn rồi xoay màn hình cho nhân viên đọc. Ba là gọi người bạn cùng chuyến, biết tiếng Việt, nói giúp một câu duy nhất mà bạn cần nhất.

Một mẹo nhỏ cho khách nước ngoài: chụp lại hai cái quan trọng nhất, biên nhận và bảng giá niêm yết, vì hình ảnh không cần dịch. Sau này có bất đồng về số tiền hay mẫu xe, hai tấm ảnh đó thay cho trăm câu giải thích.

Khi trả xe: bốn câu tiếng Anh nên thuộc

Phần trả xe thường nhanh hơn phần nhận, nhưng cũng có bốn câu đáng thuộc lòng. “I am here to return the bike” nghĩa là em đến trả xe. “The bike is in the same condition, here are the photos I took” nghĩa là xe còn như lúc nhận, đây là ảnh em đã chụp. “Can I get my deposit back?” nghĩa là em nhận lại tiền cọc được không ạ. Cuối cùng, “Can you write on the receipt that I returned the bike at 4 pm?” nghĩa là anh ghi giờ trả xe lúc 16 giờ vào biên nhận giúp em.

Bốn câu này kết hợp với bộ từ vựng về xước, phanh, bình xăng ở trên là đủ để một khách nước ngoài nhận và trả xe gọn gàng ở Hà Nội mà không cần thông dịch viên.

Lưu bộ từ này vào điện thoại trước ngày nhận xe

Đừng đợi đến lúc đứng trước cửa hàng mới mở từ điển. Trước ngày nhận, chép nhóm từ chính và bảy câu mẫu vào một ghi chú trên điện thoại, xếp theo thứ tự bạn sẽ dùng: nhận xe, hỏi giấy tờ, trả xe. Khi cần chỉ lướt một cái là thấy, không phải gõ giữa trời nắng.

Trình tự đầy đủ các việc cần kiểm tra khi nhận xe và trả xe nằm trong mục nhận xe và trả xe. Nếu bạn muốn tìm hiểu trước cả quy trình đặt xe và giấy tờ cần mang, xem mục thủ tục thuê xe. Tổng quan dịch vụ thuê xe máy tại Hà Nội dành cho khách nước ngoài nằm ở trang thuê xe máy.

Ngôn ngữ không phải rào cản khi hai bên cùng chỉ vào một chiếc xe: từ vựng của bài này chỉ đúng vào chi tiết thật, và chỉ tay là ngôn ngữ chung của mọi khách thuê xe.

Bạn cần thuê xe máy tại Hà Nội?

Liên hệ Thuê Xe Máy Hà Nội Nguyễn Tú để biết tình trạng xe và điều kiện cho kỳ thuê của bạn. Các khoản như tiền đặt cọc hoặc phát sinh cần xác nhận trực tiếp trước khi đặt.